để dạ

để dạ

Mẹ luôn để dạ những lời khuyên của bà ngoại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài: "để dạ" chỉ hành động ghi nhớ, giữ lại một cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định nào đó trong tâm trí không nói ra hoặc thể hiện ra bên ngoài. Hành động này thường mang tính thận trọng hoặc chủ đích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy để dạ chuyện hôm qua, không nói với ai. (Anh ấy giữ kín trong lòng chuyện hôm qua, không tiết lộ cho người khác.)
    • ấy để dạ lời nhận xét đó, rồi sau mới phản ứng. ( ấy ghi nhớ lời nhận xét ấy trong lòng, sau đó mới phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để dạ để bụng": cụm từ nhấn mạnh việc giữ kín một điều đó trong lòng, thường sự bực tức hoặc suy nghĩ tiêu cực.

    • Đừng để dạ để bụng những chuyện nhỏ nhặt. (Đừng giữ mãi trong lòng những chuyện vụn vặt.)
  • "để dạ thương nhớ": giữ mãi tình cảm yêu thương hoặc nỗi nhớ trong lòng.

    • xa cách, anh vẫn để dạ thương nhớ em. ( cách xa, anh vẫn giữ mãi tình cảm nhớ thương em trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Để bụng (động từ): giữ trong lòng, không nói ratương tự "để dạ", nhưng thường dùng trong văn nói.

    • Cậu ấy hay để bụng chuyện không vui. (Cậu ấy thường giữ kín trong lòng những chuyện không vui.)
  • Ghi lòng tạc dạ (thành ngữ): nhớ rất sâu, khắc cốt ghi tâmmạnh hơn "để dạ".

    • Lời mẹ dạy, con ghi lòng tạc dạ. (Lời mẹ dạy, con nhớ mãi không quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữ kín: không tiết lộ, không bộc lộ.
  • Ghi nhớ: lưu giữ trong trí nhớ.
  • Chôn giấu: giữ kín trong lòng, không cho ai biết (thường mang sắc thái tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Để dạ không quên: giữ mãi trong lòng, không bao giờ quên.
    • Công ơn thầy , học trò để dạ không quên. (Công ơn thầy , học trò ghi nhớ suốt đời.)