để dạ
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài: "để dạ" chỉ hành động ghi nhớ, giữ lại một cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định nào đó trong tâm trí mà không nói ra hoặc thể hiện ra bên ngoài. Hành động này thường mang tính thận trọng hoặc có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy để dạ chuyện hôm qua, không nói với ai. (Anh ấy giữ kín trong lòng chuyện hôm qua, không tiết lộ cho người khác.)
- Cô ấy để dạ lời nhận xét đó, rồi sau mới phản ứng. (Cô ấy ghi nhớ lời nhận xét ấy trong lòng, sau đó mới có phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"để dạ để bụng": cụm từ nhấn mạnh việc giữ kín một điều gì đó trong lòng, thường là sự bực tức hoặc suy nghĩ tiêu cực.
- Đừng để dạ để bụng những chuyện nhỏ nhặt. (Đừng giữ mãi trong lòng những chuyện vụn vặt.)
"để dạ thương nhớ": giữ mãi tình cảm yêu thương hoặc nỗi nhớ trong lòng.
- Dù xa cách, anh vẫn để dạ thương nhớ em. (Dù cách xa, anh vẫn giữ mãi tình cảm nhớ thương em trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Để bụng (động từ): giữ trong lòng, không nói ra — tương tự "để dạ", nhưng thường dùng trong văn nói.
- Cậu ấy hay để bụng chuyện không vui. (Cậu ấy thường giữ kín trong lòng những chuyện không vui.)
Ghi lòng tạc dạ (thành ngữ): nhớ rất sâu, khắc cốt ghi tâm — mạnh hơn "để dạ".
- Lời mẹ dạy, con ghi lòng tạc dạ. (Lời mẹ dạy, con nhớ mãi không quên.)
Từ đồng nghĩa
- Giữ kín: không tiết lộ, không bộc lộ.
- Ghi nhớ: lưu giữ trong trí nhớ.
- Chôn giấu: giữ kín trong lòng, không cho ai biết (thường mang sắc thái tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Để dạ không quên: giữ mãi trong lòng, không bao giờ quên.
- Công ơn thầy cô, học trò để dạ không quên. (Công ơn thầy cô, học trò ghi nhớ suốt đời.)